DANH MỤC

Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
post
Filter by Categories
Bể bẫy lạnh
Bếp cách thủy - Bể ổn nhiệt
Blog Tư vấn
Bộ chưng cất đạm
Buồng phun sương muối
Cân điện tử - Cân sấy ẩm
Cân kỹ thuật
Cân phân tích
Cân thủy sản
Cân thủy sản Cub
Công nghệ thực phẩm
Dịch vụ kỹ thuật
Dụng cụ đo chính xác
Khúc xạ kế
Kiểm tra vật liệu
Kính hiển vi
Kính hiển vi 1 mắt
Kính hiển vi 2 mắt
Kính hiển vi Union
Kính Lúp
Kính lúp cầm tay
Lò Nung
Máy cất nước
Máy cô quay chân không
Máy dập mẫu vi sinh
Máy dò kim loại thực phẩm
Máy dò tạp chất
Máy đo điểm nóng chảy
Máy đo độ ẩm vật liệu
Máy đo độ bóng
Máy đo độ dai Surimi
Máy đo độ đục
Máy đo độ mặn của nước
Máy đo độ nhớt
Máy đo độ trắng
Máy đo màu
Máy đo pH
Máy khuấy đũa
Máy khuấy từ và gia nhiệt
Máy lắc
Máy lắc sàng
Máy li tâm 12 chỗ
Máy li tâm 6 chỗ
Máy nghiền
Máy phân tích sữa
Máy quang phổ
Máy rửa khay vi thể
Máy so màu
Máy trộn Hobart
Mô hình giải phẫu
Ngành công nghiệp
Ngành dầu khí
Ngành vật liệu dệt may
Nhiệt ẩm kế
Nồi hấp tiệt trùng
Sản phẩm
Thiết bị đo độ sáng
Thiết bị đo Gamma và Neutron
Thiết bị đo lường
Thiết bị đo nhiệt độ
Thiết bị đo suất liều cá nhân
Thiết bị đo tốc độ nổ
Thiết bị đo và phân tích
Thiết bị kiểm tra
Thiết bị kiểm tra vật liệu
Thiết bị phòng thí nghiệm
Thiết bị thí nghiệm THCS
Thiết bị trường học
Thiết bị vật lý trị liệu
THƯƠNG HIỆU
Tủ an toàn sinh học
Tủ cấy vi sinh
Tủ hút khí độc
Tủ lạnh bảo quản mẫu
Tủ mát - Tủ âm sâu
Tủ sấy lão hóa
Tủ sấy phòng thí nghiệm
Tủ so màu
Tủ ủ và tủ ấm

Máy đo môi trường vi khí hậu Model: Kestrel 5000

  • : Liên hệ
  • : Kestrel
  • : Kestrel 5000
  • : Mỹ
  • : 266
ĐẶT MUA Gọi điện đặt hàng
Yêu cầu gọi lại Để lại SĐT Mua hàng Online Shopee - Lazada




    Chính sách của chúng tôi gồm có
    • Cam kết bảo hành đầy đủ giấy tờ xuất xứ. Xem chi tiết
    • Giao hàng toàn quốc Xem chi tiết
    • Đổi trả trong sản phẩm trong vòng 7 ngày

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Máy đo môi trường vi khí hậu Kestrel 5000
    Model: Kestrel 5000
    Hãng SX: Kestrel – Mỹ
    Tính năng kỹ thuật:
     Thang đo tốc độ gió:
    * 0.6 — 40.0 m/s, độ phân giải: 0.1
    * 118 — 7,874 ft/min, độ phân giải: 1
    * 2.2 — 144.0 km/h, độ phân giải: 0.1
    * 1.3 — 89.5 mph, độ phân giải: 1
    * 1.2 — 77.8 kt (knots), độ phân giải: 0.1
    * 0 — 12 B (Beaufort) , độ phân giải: 0.1
     Độ chính xác: + 3%
     Thang đo nhiệt độ: -29oC — 70.0oC, -20 — 158.0oF, độ phân giải: 0.1, đố chính xác: 1.0oC và 1.8oF.
     Thang đo độ ẩm: 10.0 to 90.0 %rH, độ phân giải: 0.1, độ chính xác: 2.0%rH
     Thang đo áp suất:
    20.67-32.48 inHg, độ phân giải: 0.01, độ chính xác: 0.044inHg
    700-1100 hPa/mb, độ phân giải: 0.1, độ chính xác: 1.5 hPa/mb
    10.15-15.95 PSI, độ phân giải: 0.01, độ chính xác: 0.022PSI
     Tự tính:
    * Mật độ không khí với độ phân giải 0.001 kg/m3 (0.001 lbs/ft3), độ chính xác: 0.0033 kg/m3 (0.0002 lb/ft3)
    * Lưu lượng gió độ phân giải 1cfm, 1m3/hr, 1m3/m 0.1m3/s, 1L/s, độ chính xác: 6.71% độ (người sử dụng tự nhập giá trị kích thước đường ống)
    * Độ cao với độ phân giải 1ft, 1m, độ chính xác thông thường 23.6 ft/7.2 m với áp suất từ 750 đến 1100 mBar, cao nhất 48.2 ft/14.7 m từ 300 đến 750mBar
    * Áp suất khí quyển với độ phân giải 0.01 inHg, 0.1hPa|mbar, 0.01 PSI, độ chính xác: 0.07 inHg, 2.4hPa|mbar, 0.03 PSI
    * Crosswind & Headwind/ Tailwind với độ phân giải 1 mph, 1 ft/min, 0.1 km/h, 0.1 m/s, 0.1 knots, độ chính xác 7.1%
    * Delta T với độ phân giải 0.1 °F, 0.1 °C, độ chính xác: 3.2 °F, 1.8 °C
    * Density Altitude với độ phân giải 1ft, 1m, độ chính xác: 226 ft, 69 m
    * Nhiệt độ điểm sương với độ phân giải 0.1°F, 0.1°C, độ chính xác: 3.4°F, 1.9°C
    * Tỷ lệ bay hơi với độ phân giải 0.01 b/ft2/hr, 0.01 kg/m2/hr, độ chính xác: 0.01 lb/ft2/hr, 0.06 kg/m2/hr
    * Heat Index với độ phân giải 0.1°F, 0.1°C, độ chính xác: 7.1°F 4.0°C
    * Moisture Content với độ phân giải 0.1 gpp, 0.01 g/kg, độ chính xác: .3gpp, .4g/kg
    * Probability of Ignition (PIG) với độ phân giải: 10%PIG, độ chính xác: Max: 10%PIG
    * Relative Air Density với độ phân giải 0.1%, độ chính xác: 0.3%
    * Nhiệt độ bầu ướt với độ phân giải: 0.1°F, 0.1°C, độ chính xác: 3.2°F, 1.8 °C
    * Nhiệt độ gió với độ phân giải 0.1°F, 0.1°C, độ chính xác: 1.6°F, 0.9°C
     Màn hình hiển thị LCD
     Thời gian lấy mẫu 1 giây/lần
     Tự động tắc máy sau 15 hoặc 60 phút không sử dụng.
     Khả năng lưu trữ 10000 giá trị đo và cài đặt lưu tự động từ 2 giây đến 12 giờ
     Ngôn ngữ: English, French, German, Spanish.
     Nguồn điện: 2pin AAA, thời gian sử dụng lên đến 400 giờ
     Kích thước (mm): 127 x 45 x 28
     Trọng lượng: 102g

    Từ khóa:
    Hotline: 0919.442.297