DANH MỤC

Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Search in posts
Search in pages
Filter by Categories
Bể bẫy lạnh
Bếp cách thủy - Bể ổn nhiệt
Blog Tư vấn
Bộ chưng cất đạm
Buồng phun sương muối
Cân điện tử - Cân sấy ẩm
Cân kỹ thuật
Cân phân tích
Cân thủy sản
Cân thủy sản Cub
Công nghệ thực phẩm
Dịch vụ kỹ thuật
Dụng cụ đo chính xác
Khúc xạ kế
Kiểm tra vật liệu
Kính hiển vi
Kính hiển vi 1 mắt
Kính hiển vi 2 mắt
Kính Lúp
Kính lúp cầm tay
Lò Nung
Máy cất nước
Máy cô quay chân không
Máy dập mẫu vi sinh
Máy dò kim loại
Máy dò tạp chất
Máy đo điểm nóng chảy
Máy đo độ ẩm vật liệu
Máy đo độ bóng
Máy đo độ dai Surimi
Máy đo độ đục
Máy đo độ mặn của nước
Máy đo độ nhớt
Máy đo độ trắng
Máy đo màu
Máy đo pH
Máy khuấy đũa
Máy khuấy từ và gia nhiệt
Máy lắc
Máy lắc sàng
Máy li tâm 12 chỗ
Máy li tâm 6 chỗ
Máy nghiền
Máy phân tích sữa
Máy quang phổ
Máy rửa khay vi thể
Máy so màu
Máy trộn Hobart
Mô hình giải phẫu
Ngành công nghiệp
Ngành dầu khí
Ngành vật liệu dệt may
Nhiệt ẩm kế
Nồi hấp tiệt trùng
Sản phẩm
Thiết bị đo Gamma và Neutron
Thiết bị đo lường
Thiết bị đo nhiệt độ
Thiết bị đo suất liều cá nhân
Thiết bị đo tốc độ nổ
Thiết bị đo và phân tích
Thiết bị kiểm tra
Thiết bị kiểm tra vật liệu
Thiết bị phòng thí nghiệm
Thiết bị thí nghiệm THCS
Thiết bị trường học
Thiết bị vật lý trị liệu
THƯƠNG HIỆU
Tủ an toàn sinh học
Tủ cấy vi sinh
Tủ hút khí độc
Tủ lạnh bảo quản mẫu
Tủ mát - Tủ âm sâu
Tủ sấy lão hóa
Tủ sấy phòng thí nghiệm
Tủ so màu
Tủ ủ và tủ ấm

Máy đo độ cứng cầm tay LEEP

  • : LEEP
  • : ....
  • : Nhật Bản
  • : 39
  • : Liên hệ
THIẾT BỊ TIẾN MINH
  • Cam kết về chất lượng
  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Dịch vụ bảo hành nhanh chóng
  • Giao hàng toàn quốc
  • Tối ưu hóa giao dịch
  • Giá tốt nhất thị trường
Thông tin liên hệ
    Hỗ trợ kinh doanh
    HOTLINE: 0989.825.495

    Hỗ trợ kỹ thuật
    HOTLINE: 0919.44.22.97
THÔNG TIN CHI TIẾT

Máy đo độ cứng cầm tay LEEP

Thông số kỹ thuật:

  • Thang đo: HLD(200-960), HRC(19.8-68.5), HRB(13.5-100),HB(30-651), HV(80-976), HS(26.4-99.5),σb(375-2639).
  • Thang độ cứng: HL,HB,HRB,HRC,HV,HS,σb.
  • Dụng cụ tương tác: Tiêu chuẩn  loại D; Tùy chọn loại C/G/DC/DL/D+15
  • Độ chính xác: ± 6HLD (HLD=800), Độ lặp lại: < 6HLD (HLD=800)
  • Độ phân giải: 1HL, 1HV, 1HB, 0.1HRB, 0.1HRC, 0.1HS
  • Hướng đo: thiết lập bằng tay  360 độ
  • Hiển thị: con số bằng LCD, backlight bằng LED
  • Vật liệu kiểm tra: Steel & Cast Steel, Stainless Steel, GCiron, NCiron, Cast Aluminum alloy, Copper-zinc alloy, Copper-tin alloy, Brass.
  • Lưu trữ: 100 nhóm, mỗi nhóm gồm 7 giá trị đo và 1 giá trị trung bình
  • Cổng giao tiếp USB

Tiêu chuẩn: GB/T17394-1998, ASTMA956

>>> Xem thêm: Thiết bị kiểm tra vật liệu


Từ khóa:
Hotline: 0989.825.495